TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องพัก

hɔ̂ng-pákRTGS hong-phak /hɔŋ˥˩.pʰak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpพักpákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ห้อง

ห้องพัก nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

Nghĩa của ห้องพัก

Danh từ

  1. Phòng chờ, phòng đợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lodging or residential room (at a dormitory, hotel, etc.); waiting room; lounge

Câu hỏi thường gặp

ห้องพัก nghĩa là gì?

ห้องพัก (danh từ) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.

ห้องพัก đọc thế nào?

ห้องพัก đọc là hɔ̂ng-pák (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-phak; 2 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), pák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.