TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องน้ำ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hɔ̂ng-náamRTGS hong-nam /hɔŋ˥˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้องน้ำ nghĩa là buồng tắm, phòng tắm, vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của ห้องน้ำ

Danh từ

  1. Buồng tắm, phòng tắm.
  2. Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ห้องน้ำ

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ห้องน้ำ

  • ห้องน้ำอยู่ที่ไหน? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathroom: room for taking a bath or shower; toilet: room for defecation or urination

Câu hỏi thường gặp

ห้องน้ำ nghĩa là gì?

ห้องน้ำ (danh từ) nghĩa là buồng tắm, phòng tắm, vệ sinh, nhà vệ sinh.

ห้องน้ำ đọc thế nào?

ห้องน้ำ đọc là hɔ̂ng-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-nam; 2 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.