จิตวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิตวิทยา nghĩa là tâm lý học.
Nghĩa của จิตวิทยา
Danh từ
- Tâm lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychology.
Câu hỏi thường gặp
จิตวิทยา nghĩa là gì?
จิตวิทยา (danh từ) nghĩa là tâm lý học.
จิตวิทยา đọc thế nào?
จิตวิทยา đọc là jìt-dtà-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-ta-wit-tha-ya; 5 âm tiết: jìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).