จักษุวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จักษุวิทยา nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa của จักษุวิทยา
Danh từ
- Khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ophthalmology.
Câu hỏi thường gặp
จักษุวิทยา nghĩa là gì?
จักษุวิทยา (danh từ) nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.
จักษุวิทยา đọc thế nào?
จักษุวิทยา đọc là jàk-sù-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-su-wit-tha-ya; 5 âm tiết: jàk (thanh thấp), sù (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).