TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาวิทยาลัย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
má-hǎa-wít-tá-yaa-laiRTGS ma-ha-wit-tha-ya-lai /ma˦˥.haː˩˩˦.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.laj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpไลlaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

มหาวิทยาลัย nghĩa là trường đại học, đại học.

Nghĩa của มหาวิทยาลัย

Danh từ

  1. Trường đại học, đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ university

Câu hỏi thường gặp

มหาวิทยาลัย nghĩa là gì?

มหาวิทยาลัย (danh từ) nghĩa là trường đại học, đại học.

มหาวิทยาลัย đọc thế nào?

มหาวิทยาลัย đọc là má-hǎa-wít-tá-yaa-lai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-wit-tha-ya-lai; 6 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), lai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.