TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ญาณวิทยา

yaa-ná-wít-tá-yaaRTGS ya-na-wit-tha-ya /jaː˧.na˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ญาณวิทยา nghĩa là nhận thức luận.

Nghĩa của ญาณวิทยา

Danh từ

  1. Nhận thức luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epistemology: branch of philosophy dealing with the study of knowledge.

Câu hỏi thường gặp

ญาณวิทยา nghĩa là gì?

ญาณวิทยา (danh từ) nghĩa là nhận thức luận.

ญาณวิทยา đọc thế nào?

ญาณวิทยา đọc là yaa-ná-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-na-wit-tha-ya; 5 âm tiết: yaa (thanh trung), ná (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.