รัฐ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัฐ nghĩa là nhà nước, quốc gia, tiểu bang, bang.
Nghĩa của รัฐ
Danh từ
- Nhà nước, quốc gia.
- Tiểu bang, bang.
Từ ghép có รัฐ
- รัฐบาล — Chính phủ.
- รัฐสภา — Quốc hội.
- รัฐวิสาหกิจ — Doanh nghiệp nhà nước.
- รัฐศาสตร์ — Chính trị học.
- สาธารณรัฐ — Nước cộng hòa.
- รัฐประหาร — Chính biến, đảo chính.
- สหพันธรัฐ — Liên bang.
- สมาพันธรัฐ — Bang liên.
- นครรัฐ — Thành bang.
- รัฐชาติ — Quốc gia dân tộc.
- อุตมรัฐ — Địa đàng.
- รัฐเอกราช — Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập.
- รัฐประศาสน์ — Hành chính công.
- ประมุขแห่งรัฐ — Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state (polity); Shortening of รัฐบาล (rát-tà-baan, “government”)
Câu hỏi thường gặp
รัฐ nghĩa là gì?
รัฐ (danh từ) nghĩa là nhà nước, quốc gia, tiểu bang, bang.
รัฐ đọc thế nào?
รัฐ đọc là rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat; 1 âm tiết: rát (thanh cao).