TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัฐ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rátRTGS rat /rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัฐ nghĩa là nhà nước, quốc gia, tiểu bang, bang.

Nghĩa của รัฐ

Danh từ

  1. Nhà nước, quốc gia.
  2. Tiểu bang, bang.

Từ ghép có รัฐ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state (polity); Shortening of รัฐบาล (rát-tà-baan, “government”)

Câu hỏi thường gặp

รัฐ nghĩa là gì?

รัฐ (danh từ) nghĩa là nhà nước, quốc gia, tiểu bang, bang.

รัฐ đọc thế nào?

รัฐ đọc là rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat; 1 âm tiết: rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.