TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัฐศาสตร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rát-tà-sàatRTGS rat-tha-sat /rat̚˦˥.tʰa˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัฐศาสตร์ nghĩa là chính trị học.

Nghĩa của รัฐศาสตร์

Danh từ

  1. Chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political science.

Câu hỏi thường gặp

รัฐศาสตร์ nghĩa là gì?

รัฐศาสตร์ (danh từ) nghĩa là chính trị học.

รัฐศาสตร์ đọc thế nào?

รัฐศาสตร์ đọc là rát-tà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-sat; 3 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.