รัฐศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัฐศาสตร์ nghĩa là chính trị học.
Nghĩa của รัฐศาสตร์
Danh từ
- Chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political science.
Câu hỏi thường gặp
รัฐศาสตร์ nghĩa là gì?
รัฐศาสตร์ (danh từ) nghĩa là chính trị học.
รัฐศาสตร์ đọc thế nào?
รัฐศาสตร์ đọc là rát-tà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-sat; 3 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).