TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประมุขแห่งรัฐ

bprà-múk-hɛ̀ng-rátRTGS pra-muk-haeng-rat /pra˨˩.muk̚˦˥.hɛŋ˨˩.rat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมุกmúkthanh caophụ âm thấpแห็่งhɛ̀ngthanh thấpphụ âm caoรัดrátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ประมุขแห่งรัฐ nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

Nghĩa của ประมุขแห่งรัฐ

Danh từ

  1. Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chief of state; head of state

Câu hỏi thường gặp

ประมุขแห่งรัฐ nghĩa là gì?

ประมุขแห่งรัฐ (danh từ) nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

ประมุขแห่งรัฐ đọc thế nào?

ประมุขแห่งรัฐ đọc là bprà-múk-hɛ̀ng-rát (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-muk-haeng-rat; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), múk (thanh cao), hɛ̀ng (thanh thấp), rát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.