รัฐบาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัฐบาล nghĩa là chính phủ.
Nghĩa của รัฐบาล
Danh từ
- Chính phủ.
Câu ví dụ với รัฐบาล
- ทำไมรัฐบาลสหรัฐปล่อยให้คนมีปืน? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ government: governing body of persons in a state or community; particular group of persons forming a cabinet
Câu hỏi thường gặp
รัฐบาล nghĩa là gì?
รัฐบาล (danh từ) nghĩa là chính phủ.
รัฐบาล đọc thế nào?
รัฐบาล đọc là rát-tà-baan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-ban; 3 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), baan (thanh trung).