TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัฐประหาร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rát-tà-bprà-hǎanRTGS rat-tha-pra-han /rat̚˦˥.tʰa˨˩.pra˨˩.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัฐประหาร nghĩa là chính biến, đảo chính.

Nghĩa của รัฐประหาร

Danh từ

  1. Chính biến, đảo chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coup d'état
  • Động từ to carry out a coup d'état (against)

Câu hỏi thường gặp

รัฐประหาร nghĩa là gì?

รัฐประหาร (danh từ) nghĩa là chính biến, đảo chính.

รัฐประหาร đọc thế nào?

รัฐประหาร đọc là rát-tà-bprà-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-pra-han; 4 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), bprà (thanh thấp), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.