รัฐเอกราช
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัฐเอกราช nghĩa là quốc gia độc lập.
Nghĩa của รัฐเอกราช
Danh từ
- Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sovereign state.
Câu hỏi thường gặp
รัฐเอกราช nghĩa là gì?
รัฐเอกราช (danh từ) nghĩa là quốc gia độc lập.
รัฐเอกราช đọc thế nào?
รัฐเอกราช đọc là rát-èek-gà-râat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-ek-ka-rat; 4 âm tiết: rát (thanh cao), èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), râat (thanh xuống).