TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัฐเอกราช

rát-èek-gà-râatRTGS rat-ek-ka-rat /rat̚˦˥.ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.raːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpเอกèekthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungราดrâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัฐเอกราช nghĩa là quốc gia độc lập.

Nghĩa của รัฐเอกราช

Danh từ

  1. Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovereign state.

Câu hỏi thường gặp

รัฐเอกราช nghĩa là gì?

รัฐเอกราช (danh từ) nghĩa là quốc gia độc lập.

รัฐเอกราช đọc thế nào?

รัฐเอกราช đọc là rát-èek-gà-râat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-ek-ka-rat; 4 âm tiết: rát (thanh cao), èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), râat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.