รัฐประศาสน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัฐประศาสน์ nghĩa là hành chính công.
Nghĩa của รัฐประศาสน์
Danh từ
- Hành chính công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public administration
Câu hỏi thường gặp
รัฐประศาสน์ nghĩa là gì?
รัฐประศาสน์ (danh từ) nghĩa là hành chính công.
รัฐประศาสน์ đọc thế nào?
รัฐประศาสน์ đọc là rát-tà-bprà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-pra-sat; 4 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).