TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัฐวิสาหกิจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rát-tà-wí-sǎa-hà-gìtRTGS rat-tha-wi-sa-ha-kit /rat̚˦˥.tʰa˨˩.wi˦˥.saː˩˩˦.ha˨˩.kit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoวิwíthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoกิดgìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัฐวิสาหกิจ nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

Nghĩa của รัฐวิสาหกิจ

Danh từ

  1. Doanh nghiệp nhà nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state enterprise; state-owned enterprise; government-sponsored enterprise.

Câu hỏi thường gặp

รัฐวิสาหกิจ nghĩa là gì?

รัฐวิสาหกิจ (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.

รัฐวิสาหกิจ đọc thế nào?

รัฐวิสาหกิจ đọc là rát-tà-wí-sǎa-hà-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-wi-sa-ha-kit; 6 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), wí (thanh cao), sǎa (thanh lên), hà (thanh thấp), gìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.