รัฐวิสาหกิจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัฐวิสาหกิจ nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.
Nghĩa của รัฐวิสาหกิจ
Danh từ
- Doanh nghiệp nhà nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state enterprise; state-owned enterprise; government-sponsored enterprise.
Câu hỏi thường gặp
รัฐวิสาหกิจ nghĩa là gì?
รัฐวิสาหกิจ (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp nhà nước.
รัฐวิสาหกิจ đọc thế nào?
รัฐวิสาหกิจ đọc là rát-tà-wí-sǎa-hà-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-tha-wi-sa-ha-kit; 6 âm tiết: rát (thanh cao), tà (thanh thấp), wí (thanh cao), sǎa (thanh lên), hà (thanh thấp), gìt (thanh thấp).