ภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาพ nghĩa là hình ảnh, ảnh.
Nghĩa của ภาพ
Danh từ
- Hình ảnh.
- Ảnh.
- Hình.
Từ ghép có ภาพ
- คุณภาพ — Chất lượng.
- ภาพยนตร์ — Phim, điện ảnh.
- บุคลิกภาพ — Tính cách.
- ภาพถ่าย — Hình, ảnh.
- เจ้าภาพ — Chủ nhà.
- ช่างภาพ — Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.
- จอภาพ — Màn, màn ảnh, màn hình.
- แผนภาพ — Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.
- ภาพลวงตา — Ảo tưởng.
- กล้องถ่ายภาพ — Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
- นักถ่ายภาพ — Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.
- บทบรรยายใต้ภาพ — Phụ đề.
Câu ví dụ với ภาพ
- นี่เป็นภาพล่าสุดรึเปล่า? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition, state (as in compound words); picture, image
Câu hỏi thường gặp
ภาพ nghĩa là gì?
ภาพ (danh từ) nghĩa là hình ảnh, ảnh.
ภาพ đọc thế nào?
ภาพ đọc là pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap; 1 âm tiết: pâap (thanh xuống).