TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pâapRTGS phap /pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพ nghĩa là hình ảnh, ảnh.

Nghĩa của ภาพ

Danh từ

  1. Hình ảnh.
  2. Ảnh.
  3. Hình.

Từ ghép có ภาพ

Câu ví dụ với ภาพ

  • นี่เป็นภาพล่าสุดรึเปล่า? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condition, state (as in compound words); picture, image

Câu hỏi thường gặp

ภาพ nghĩa là gì?

ภาพ (danh từ) nghĩa là hình ảnh, ảnh.

ภาพ đọc thế nào?

ภาพ đọc là pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap; 1 âm tiết: pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.