TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพลวงตา

pâap-luuang-dtaaRTGS phap-luang-ta /pʰaːp̚˥˩.lua̯ŋ˧.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpลวงluuangthanh trungphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพลวงตา nghĩa là ảo tưởng, ảo ảnh.

Nghĩa của ภาพลวงตา

Danh từ

  1. Ảo tưởng.
  2. Ảo ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illusion; mirage; hallucination

Câu hỏi thường gặp

ภาพลวงตา nghĩa là gì?

ภาพลวงตา (danh từ) nghĩa là ảo tưởng, ảo ảnh.

ภาพลวงตา đọc thế nào?

ภาพลวงตา đọc là pâap-luuang-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-luang-ta; 3 âm tiết: pâap (thanh xuống), luuang (thanh trung), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.