TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพถ่าย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pâap-pá-tàaiRTGS phap-pha-thai /pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.tʰaːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpถ่ายtàaithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพถ่าย nghĩa là hình, ảnh, tấm hình.

Nghĩa của ภาพถ่าย

Danh từ

  1. Hình, ảnh.
  2. Tấm hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photograph; picture

Câu hỏi thường gặp

ภาพถ่าย nghĩa là gì?

ภาพถ่าย (danh từ) nghĩa là hình, ảnh, tấm hình.

ภาพถ่าย đọc thế nào?

ภาพถ่าย đọc là pâap-pá-tàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-thai; 3 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), tàai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.