ภาพยนตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาพยนตร์ nghĩa là phim, điện ảnh.
Nghĩa của ภาพยนตร์
Danh từ
trang trọng- Phim, điện ảnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภาพยนตร์
Đồng nghĩa
Từ ghép có ภาพยนตร์
- โรงภาพยนตร์ — Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motion picture; film; movie
Câu hỏi thường gặp
ภาพยนตร์ nghĩa là gì?
ภาพยนตร์ (danh từ) nghĩa là phim, điện ảnh.
ภาพยนตร์ đọc thế nào?
ภาพยนตร์ đọc là pâap-pá-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon; 3 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung).