TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพยนตร์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pâap-pá-yonRTGS phap-pha-yon /pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เรื่อง

ภาพยนตร์ nghĩa là phim, điện ảnh.

Nghĩa của ภาพยนตร์

Danh từ

trang trọng
  1. Phim, điện ảnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภาพยนตร์

Đồng nghĩa

Từ ghép có ภาพยนตร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motion picture; film; movie

Câu hỏi thường gặp

ภาพยนตร์ nghĩa là gì?

ภาพยนตร์ (danh từ) nghĩa là phim, điện ảnh.

ภาพยนตร์ đọc thế nào?

ภาพยนตร์ đọc là pâap-pá-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-pha-yon; 3 âm tiết: pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.