จอภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จอภาพ nghĩa là màn, màn ảnh, pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa của จอภาพ
Danh từ
- Màn, màn ảnh, màn hình.
- Pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screen, display, monitor.
Câu hỏi thường gặp
จอภาพ nghĩa là gì?
จอภาพ (danh từ) nghĩa là màn, màn ảnh, pháo thuyền, pháo hạm.
จอภาพ đọc thế nào?
จอภาพ đọc là jɔɔ-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-phap; 2 âm tiết: jɔɔ (thanh trung), pâap (thanh xuống).