TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่างภาพ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
châng-pâapRTGS chang-phap /t͡ɕʰaŋ˥˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชั่งchângthanh xuốngphụ âm thấpพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ช่างภาพ nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

Nghĩa của ช่างภาพ

Danh từ

  1. Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ช่างภาพ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographer

Câu hỏi thường gặp

ช่างภาพ nghĩa là gì?

ช่างภาพ (danh từ) nghĩa là nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh.

ช่างภาพ đọc thế nào?

ช่างภาพ đọc là châng-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-phap; 2 âm tiết: châng (thanh xuống), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.