TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผนภาพ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pɛ̌ɛn-pâapRTGS phaen-phap /pʰɛːn˩˩˦.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผนภาพ nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

Nghĩa của แผนภาพ

Danh từ

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagram, chart

Câu hỏi thường gặp

แผนภาพ nghĩa là gì?

แผนภาพ (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.

แผนภาพ đọc thế nào?

แผนภาพ đọc là pɛ̌ɛn-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-phap; 2 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.