แผนภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผนภาพ nghĩa là giản đồ, biểu đồ.
Nghĩa của แผนภาพ
Danh từ
- Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diagram, chart
Câu hỏi thường gặp
แผนภาพ nghĩa là gì?
แผนภาพ (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.
แผนภาพ đọc thế nào?
แผนภาพ đọc là pɛ̌ɛn-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-phap; 2 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên), pâap (thanh xuống).