คุณภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุณภาพ nghĩa là chất lượng.
Nghĩa của คุณภาพ
Danh từ
- Chất lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quality.
Câu hỏi thường gặp
คุณภาพ nghĩa là gì?
คุณภาพ (danh từ) nghĩa là chất lượng.
คุณภาพ đọc thế nào?
คุณภาพ đọc là kun-ná-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-na-phap; 3 âm tiết: kun (thanh trung), ná (thanh cao), pâap (thanh xuống).