TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาชนะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paa-chá-náRTGS pha-cha-na /pʰaː˧.t͡ɕʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาชนะ nghĩa là thùng, vò, hũ.

Nghĩa của ภาชนะ

Danh từ

  1. Thùng.
  2. Vò, hũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ container; vessel; utensil.

Câu hỏi thường gặp

ภาชนะ nghĩa là gì?

ภาชนะ (danh từ) nghĩa là thùng, vò, hũ.

ภาชนะ đọc thế nào?

ภาชนะ đọc là paa-chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-cha-na; 3 âm tiết: paa (thanh trung), chá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.