ภาชนะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาชนะ nghĩa là thùng, vò, hũ.
Nghĩa của ภาชนะ
Danh từ
- Thùng.
- Vò, hũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ container; vessel; utensil.
Câu hỏi thường gặp
ภาชนะ nghĩa là gì?
ภาชนะ (danh từ) nghĩa là thùng, vò, hũ.
ภาชนะ đọc thế nào?
ภาชนะ đọc là paa-chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-cha-na; 3 âm tiết: paa (thanh trung), chá (thanh cao), ná (thanh cao).