TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรดา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ban-daaRTGS ban-da /ban˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรรดา nghĩa là các, tất cả những.

Nghĩa của บรรดา

Tính từ

trang trọng
  1. Các, tất cả những (đặt trước danh từ số nhiều). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บรรดา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ all; every.; placed before a noun to indicate its plurality.
  • Phó từ all.

Câu hỏi thường gặp

บรรดา nghĩa là gì?

บรรดา (tính từ) nghĩa là các, tất cả những.

บรรดา đọc thế nào?

บรรดา đọc là ban-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-da; 2 âm tiết: ban (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.