สิ้น
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sînRTGS sin
/sin˥˩/ giọng máy của trình duyệt
สิ้นsînthanh xuốngphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การสิ้น (thêm การ/ความ phía trước)
สิ้น nghĩa là hết, kết thúc.
Nghĩa của สิ้น
Động từ
- Hết, kết thúc; chết. (biên soạn)
Từ ghép có สิ้น
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to end; to terminate; to die
Câu hỏi thường gặp
สิ้น nghĩa là gì?
สิ้น (động từ) nghĩa là hết, kết thúc.
สิ้น đọc thế nào?
สิ้น đọc là sîn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin; 1 âm tiết: sîn (thanh xuống).