หมด
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mòtRTGS mot
/mot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺมดmòtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหมด, ความหมด (thêm การ/ความ phía trước)
หมด nghĩa là hết, cạn.
Nghĩa của หมด
Động từ
- Hết, cạn, không còn. (biên soạn)
Phó từ
- Hết cả, toàn bộ. (biên soạn)
Từ ghép có หมด
- ทั้งหมด — Tất cả, toàn bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have no more; to run out (of); to be no longer available; to be no more; to no longer exist; to end
- Phó từ all; every; completely
- Giới từ throughout; across
Câu hỏi thường gặp
หมด nghĩa là gì?
หมด (động từ, phó từ) nghĩa là hết, cạn.
หมด đọc thế nào?
หมด đọc là mòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot; 1 âm tiết: mòt (thanh thấp).