TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mòtRTGS mot /mot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมดmòtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหมด, ความหมด (thêm การ/ความ phía trước)

หมด nghĩa là hết, cạn.

Nghĩa của หมด

Động từ

  1. Hết, cạn, không còn. (biên soạn)

Phó từ

  1. Hết cả, toàn bộ. (biên soạn)

Từ ghép có หมด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have no more; to run out (of); to be no longer available; to be no more; to no longer exist; to end
  • Phó từ all; every; completely
  • Giới từ throughout; across

Câu hỏi thường gặp

หมด nghĩa là gì?

หมด (động từ, phó từ) nghĩa là hết, cạn.

หมด đọc thế nào?

หมด đọc là mòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mot; 1 âm tiết: mòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.