TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทั้งหมด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
táng-mòtRTGS thang-mot /tʰaŋ˦˥.mot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทั้งtángthanh caophụ âm thấpหฺมดmòtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทั้งหมด nghĩa là tất cả, toàn bộ.

Nghĩa của ทั้งหมด

Đại từ

  1. Tất cả, toàn bộ. (biên soạn)

Câu ví dụ với ทั้งหมด

  • หนังสือทั้งหมดของผมหายไป Sách của tôi mất hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ all

Câu hỏi thường gặp

ทั้งหมด nghĩa là gì?

ทั้งหมด (đại từ) nghĩa là tất cả, toàn bộ.

ทั้งหมด đọc thế nào?

ทั้งหมด đọc là táng-mòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-mot; 2 âm tiết: táng (thanh cao), mòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.