ทั้งหมด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทั้งหมด nghĩa là tất cả, toàn bộ.
Nghĩa của ทั้งหมด
Đại từ
- Tất cả, toàn bộ. (biên soạn)
Câu ví dụ với ทั้งหมด
- หนังสือทั้งหมดของผมหายไป Sách của tôi mất hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ all
Câu hỏi thường gặp
ทั้งหมด nghĩa là gì?
ทั้งหมด (đại từ) nghĩa là tất cả, toàn bộ.
ทั้งหมด đọc thế nào?
ทั้งหมด đọc là táng-mòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-mot; 2 âm tiết: táng (thanh cao), mòt (thanh thấp).