TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรรทุก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ban-túkRTGS ban-thuk /ban˧.tʰuk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungทุกtúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบรรทุก (thêm การ/ความ phía trước)

บรรทุก nghĩa là chở.

Nghĩa của บรรทุก

Động từ

  1. Chở (hàng). (biên soạn)

Từ ghép có บรรทุก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to load; to pack on; to fill up with.

Câu hỏi thường gặp

บรรทุก nghĩa là gì?

บรรทุก (động từ) nghĩa là chở.

บรรทุก đọc thế nào?

บรรทุก đọc là ban-túk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-thuk; 2 âm tiết: ban (thanh trung), túk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.