บรรทุก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ban-túkRTGS ban-thuk
/ban˧.tʰuk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
บันbanthanh trungphụ âm trungทุกtúkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบรรทุก (thêm การ/ความ phía trước)
บรรทุก nghĩa là chở.
Nghĩa của บรรทุก
Động từ
- Chở (hàng). (biên soạn)
Từ ghép có บรรทุก
- รถบรรทุก — Xe tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to load; to pack on; to fill up with.
Câu hỏi thường gặp
บรรทุก nghĩa là gì?
บรรทุก (động từ) nghĩa là chở.
บรรทุก đọc thế nào?
บรรทุก đọc là ban-túk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-thuk; 2 âm tiết: ban (thanh trung), túk (thanh cao).