บาท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาท nghĩa là bạt.
Nghĩa của บาท
Danh từ
thơ ca, trang trọng- Bạt (đơn vị tiền Thái). (biên soạn)
Danh từ
- Bạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บาท
Đồng nghĩa
Từ ghép có บาท
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foot
- Danh từ baht (Thai unit of currency, equal to 4 สลึง (sà-lʉ̌ng)); a Thai unit of poem: line, stanza, verse, etc; a Thai unit of weight, equal to 15 grams; a Thai unit of time, equal to one tenth of an hour, that is, 6 minutes
- Danh từ priest
Ghi chú: dùng บาท sao cho đúng
บาท (bàat) là đơn vị tiền Thái (baht, ký hiệu ฿). Một bạt = 100 สตางค์.
- ห้าสิบบาท — năm mươi bạt.
- อันนี้กี่บาท — Cái này mấy bạt?
- ราคา 250 บาท — đọc: สองร้อยห้าสิบบาท.
Lưu ý khi đọc giá: số đi trước, บาท đi sau, giống tiếng Việt. Nhưng đơn vị lớn khác: tiếng Thái có từ riêng cho 10.000 (หมื่น) và 100.000 (แสน), nên 50.000 bạt là ห้าหมื่นบาท, không phải "năm mươi nghìn".
Nghĩa khác của บาท:
- Đơn vị khối lượng vàng: ทองหนึ่งบาท — một "bạt" vàng (đơn vị cân truyền thống ở tiệm vàng Thái).
- Trong từ hoàng gia: พระบาท — bàn chân (của vua).
Tờ tiền: แบงก์ร้อย (tờ 100), แบงก์พัน (tờ 1000); đồng xu: เหรียญสิบ (xu 10 bạt).
Câu hỏi thường gặp
บาท nghĩa là gì?
บาท (danh từ) nghĩa là bạt.
บาท đọc thế nào?
บาท đọc là bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat; 1 âm tiết: bàat (thanh thấp).