TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คู่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kûuRTGS khu /kʰuː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คู่kûuthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คู่ nghĩa là đôi, cặp, số chẵn.

Nghĩa của คู่

Danh từ

  1. Đôi, cặp.
  2. Số chẵn.
  3. Đôi vợ chồng.

Từ ghép có คู่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pair; even number; couple; partner
  • Lượng từ Classifier for pairs of items (people, things). ⇒ all nouns using this classifier
  • Động từ to be paired with

Câu hỏi thường gặp

คู่ nghĩa là gì?

คู่ (danh từ) nghĩa là đôi, cặp, số chẵn.

คู่ đọc thế nào?

คู่ đọc là kûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu; 1 âm tiết: kûu (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.