หมื่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมื่น nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.
Nghĩa của หมื่น
Số từ
- Mười nghìn, mười ngàn, vạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ ten thousand (Thai numerals: ๑๐๐๐๐ (10000))
- Danh từ chief, lord, master, leader, or ruler, especially inferior, minor, or vassal one; also used as an honorific; a minor Thai noble rank above พัน (pan) and below ขุน (kǔn); holder of this rank
Ghi chú: dùng หมื่น sao cho đúng
หมื่น (mʉ̀ʉn) là "mười nghìn" (10.000) — một đơn vị mà tiếng Việt không có từ riêng. Đây là chỗ người Việt hay tính sai khi nghe giá.
- หนึ่งหมื่น — 10.000; สองหมื่น — 20.000.
- ห้าหมื่นบาท — 50.000 bạt (tiếng Việt: năm mươi nghìn).
- หมื่นห้า — mười lăm nghìn (15.000, khẩu ngữ rút gọn).
Thang số Thái: สิบ (10) – ร้อย (100) – พัน (1.000) – หมื่น (10.000) – แสน (100.000) – ล้าน (1.000.000). Mỗi bậc là một từ riêng, nên người Thái đọc số theo từng bậc, không chia nhóm ba chữ số như tiếng Việt.
Mẹo: thấy năm chữ số → nghĩ ngay หมื่น. 35.000 = สามหมื่นห้าพัน (ba "vạn" năm nghìn). Người Việt học Hán Việt có thể nhớ: หมื่น ≈ "vạn".
Câu hỏi thường gặp
หมื่น nghĩa là gì?
หมื่น (số từ) nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.
หมื่น đọc thế nào?
หมื่น đọc là mʉ̀ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS muen; 1 âm tiết: mʉ̀ʉn (thanh thấp).