เท้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เท้า nghĩa là bàn chân, chân.
Nghĩa của เท้า
Danh từ
- Bàn chân.
- Chân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เท้า
Đồng nghĩa
Từ ghép có เท้า
Câu ví dụ với เท้า
- ล้างเท้าของคุณ Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675852
- ฉันมีอาการปวดที่นิ้วก้อยเท้าของฉัน Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean on; to rest on; to be supported; to support; to refer to
- Danh từ (classifer ข้าง or คู่) foot: the terminal part of the leg; leg: tall, slender support for a piece of furniture
Câu hỏi thường gặp
เท้า nghĩa là gì?
เท้า (danh từ) nghĩa là bàn chân, chân.
เท้า đọc thế nào?
เท้า đọc là táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thao; 1 âm tiết: táao (thanh cao).