TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่า

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâaRTGS kha /kʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่า nghĩa là giá, giá cả, phí, lệ phí.

Nghĩa của ค่า

Danh từ

  1. Giá, giá cả.
  2. Phí, lệ phí.
  3. Giá trị.

Từ ghép có ค่า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price, cost, fee, value, worth
  • Liên từ used in ค่าที่ (“because, owing to the fact that, on account of the fact that”)

Ghi chú: dùng ค่า sao cho đúng

ค่า (kâa) là "phí, tiền (trả cho một dịch vụ, khoản chi)" và "giá trị". Đây là từ người Việt cần cho mọi hoá đơn ở Thái.

  • ค่าเช่า — tiền thuê; ค่าน้ำ ค่าไฟ — tiền nước, tiền điện.
  • ค่าแท็กซี่ — tiền taxi; ค่าอาหาร — tiền ăn; ค่าเข้า — phí vào cửa; ค่าบริการ — phí dịch vụ.
  • มีค่า — có giá trị, quý; ไม่มีค่า — vô giá trị.

Phân biệt với ราคา (raa-kaa) — "giá" của một món hàng. Hỏi giá áo: เสื้อตัวนี้ราคาเท่าไร. Hỏi tiền phải trả cho dịch vụ: ค่าห้องคืนละเท่าไร — Tiền phòng mỗi đêm bao nhiêu? ✗ ราคาไฟเดือนนี้ → ✓ ค่าไฟเดือนนี้.

Thanh điệu: ค่า (kâa) đọc giống ข้า (kâa). Khác ขา (kǎa, chân).

Câu hỏi thường gặp

ค่า nghĩa là gì?

ค่า (danh từ) nghĩa là giá, giá cả, phí, lệ phí.

ค่า đọc thế nào?

ค่า đọc là kâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha; 1 âm tiết: kâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.