ราคา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ราคา nghĩa là giá, giá cả.
Nghĩa của ราคา
Danh từ
- Giá, giá cả.
Từ ghép có ราคา
Câu ví dụ với ราคา
- ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับ Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287147
- งานแต่งงานมีราคาแพง Đám cưới tốn kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10162118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ price; cost
Ghi chú: dùng ราคา sao cho đúng
ราคา (raa-kaa) là "giá" của hàng hoá.
- ราคาเท่าไร — Giá bao nhiêu?
- ลดราคา — giảm giá; ขึ้นราคา — tăng giá; ราคาพิเศษ — giá đặc biệt.
- ราคาถูก — giá rẻ; ราคาแพง — giá đắt.
- ต่อราคา — mặc cả, trả giá.
Mặc cả ở chợ: ลดได้ไหม — Bớt được không?; ถ้าซื้อสองอันลดได้ไหม — Mua hai cái có bớt không?; ขอราคาพิเศษหน่อย — Cho giá đặc biệt chút. Ở trung tâm thương mại và cửa hàng tiện lợi giá cố định (ราคาตายตัว).
Phân biệt với ค่า: ราคา là giá của món hàng; ค่า là tiền phải trả cho dịch vụ, khoản phí (ค่าห้อง, ค่าไฟ). ✗ ราคาแท็กซี่ → ✓ ค่าแท็กซี่.
Câu khen rẻ: คุ้ม — đáng tiền (คุ้มราคา — đáng đồng tiền).
Câu hỏi thường gặp
ราคา nghĩa là gì?
ราคา (danh từ) nghĩa là giá, giá cả.
ราคา đọc thế nào?
ราคา đọc là raa-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-kha; 2 âm tiết: raa (thanh trung), kaa (thanh trung).