TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่าคงตัว

kâa-kong-dtuuaRTGS kha-khong-tua /kʰaː˥˩.kʰoŋ˧.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpคงkongthanh trungphụ âm thấpตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่าคงตัว nghĩa là hằng số, hằng.

Nghĩa của ค่าคงตัว

Danh từ

  1. Hằng số, hằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constant.

Câu hỏi thường gặp

ค่าคงตัว nghĩa là gì?

ค่าคงตัว (danh từ) nghĩa là hằng số, hằng.

ค่าคงตัว đọc thế nào?

ค่าคงตัว đọc là kâa-kong-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-khong-tua; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), kong (thanh trung), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.