ค่าเฉลี่ย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค่าเฉลี่ย nghĩa là giá trị trung bình.
Nghĩa của ค่าเฉลี่ย
Danh từ
- Giá trị trung bình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ average.
Câu hỏi thường gặp
ค่าเฉลี่ย nghĩa là gì?
ค่าเฉลี่ย (danh từ) nghĩa là giá trị trung bình.
ค่าเฉลี่ย đọc thế nào?
ค่าเฉลี่ย đọc là kâa-chà-lìia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-cha-lia; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), chà (thanh thấp), lìia (thanh thấp).