TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่าเฉลี่ย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kâa-chà-lìiaRTGS kha-cha-lia /kʰaː˥˩.t͡ɕʰa˨˩.lia̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpฉะchàthanh thấpphụ âm caoเหฺลี่ยlìiathanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่าเฉลี่ย nghĩa là giá trị trung bình.

Nghĩa của ค่าเฉลี่ย

Danh từ

  1. Giá trị trung bình. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ average.

Câu hỏi thường gặp

ค่าเฉลี่ย nghĩa là gì?

ค่าเฉลี่ย (danh từ) nghĩa là giá trị trung bình.

ค่าเฉลี่ย đọc thế nào?

ค่าเฉลี่ย đọc là kâa-chà-lìia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-cha-lia; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), chà (thanh thấp), lìia (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.