ขา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขา nghĩa là chân, tuyến.
Nghĩa của ขา
Danh từ
- Chân.
- Tuyến.
- ขาเข้าtuyến ra nước (khi qua cửa khẩu)
- ขาออกtuyến vào nước (khi qua cửa khẩu)
- Giò, cẳng.
Từ ghép có ขา
- ขาอ่อน — Đùi.
- แขนขา — Chi, but see chân tay, tay chân, chân, tay.
- ขากรรไกร — Hàm.
- กางเกงขาสั้น — Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.
Câu ví dụ với ขา
- ขาขวาของฉันเจ็บ Tôi đau chân phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11084462
- ขาหายตัวไปอย่างไร้ร่องรอย anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leg.; something resembling or suggesting a leg or legs, as a table leg, chair leg, trouser leg, easel, tripod, etc.
- Danh từ synonym of สลึง (sà-lʉ̌ng, “a traditional unit of gold weight, equal to 3.75 grams”); occasion, time; round, turn.; person.; ally; comrade; mate; partner.; participant.
- Đại từ a third person pronoun used to inclusively refer to two or more persons.
- Thán từ used to express affirmation, assent, or acknowledgment.
- Trợ từ a familiar or disrespectful particle placed after an appellation, especially in an expression of doubt, interrogation, or suggestion.
Ghi chú: dùng ขา sao cho đúng
ขา (kǎa, thanh lên) thường được học là "chân" (cả cẳng chân lẫn chân bàn ghế: ขาโต๊ะ). Nhưng trong giao tiếp, nữ còn dùng ขา như tiếng "dạ" khi được gọi, nghe ngọt và lễ phép.
- A: แม่ (mɛ̂ɛ) — Mẹ ơi! — B (mẹ): ขา (kǎa) — Dạ? / Gì con?
- คุณแม่ขา (kun-mɛ̂ɛ kǎa) — Mẹ ơi (con gọi ngọt).
Với nữ, gọi tên ai đó kèm ขา cuối là thân mật, nhẹ nhàng; nam không dùng (nam đáp "ครับ").
Tiếng Thái có cả bộ dễ lẫn quanh âm "kha": ขา (kǎa, chân) — ข่า (kàa, củ riềng) — ค่า (kâa, giá trị, phí) — ข้า (kâa, ta, kẻ hầu) — คา (kaa, mắc, kẹt). ค่า và ข้า cùng thanh xuống dù khác chữ đầu. Hãy học theo cặp có nghĩa, đừng chỉ học mặt chữ.
Câu hỏi thường gặp
ขา nghĩa là gì?
ขา (danh từ) nghĩa là chân, tuyến.
ขา đọc thế nào?
ขา đọc là kǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha; 1 âm tiết: kǎa (thanh lên).