TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่าธรรมเนียม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâa-tam-niiamRTGS kha-tham-niam /kʰaː˥˩.tʰam˧.nia̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpเนียมniiamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่าธรรมเนียม nghĩa là phí, lệ phí.

Nghĩa của ค่าธรรมเนียม

Danh từ

  1. Phí, lệ phí. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fee; charge.

Câu hỏi thường gặp

ค่าธรรมเนียม nghĩa là gì?

ค่าธรรมเนียม (danh từ) nghĩa là phí, lệ phí.

ค่าธรรมเนียม đọc thế nào?

ค่าธรรมเนียม đọc là kâa-tam-niiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-tham-niam; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), tam (thanh trung), niiam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.