TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้า

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâaRTGS kha /kʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้า nghĩa là ta, tao.

Nghĩa của ข้า

Đại từ

cổ
  1. Ta, tao (ngôi thứ nhất, nói với người ngang hàng hoặc dưới mình; văn cổ). (biên soạn)

Danh từ

  1. Đầy tớ, kẻ hầu; nô lệ. (biên soạn)
  2. Đầy tớ, người hầu.
  3. Nô lệ.

Từ ghép có ข้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a first person pronoun, used when addressing a person of equal or lower status
  • Danh từ citizen; attendant; retainer; servant; slave

Ghi chú: dùng ข้า sao cho đúng

ข้า (kâa) ngày nay hay gặp trong phim cổ trang, truyện kiếm hiệp, truyện dịch từ tiếng Trung: "ta" (ngôi một), đi cặp với เจ้า (jâo, "ngươi"). Giữa bạn bè ở nông thôn, ข้า cũng có thể là "tao" thân mật kiểu cũ.

  • ข้าจะไม่ยอมแพ้ — Ta sẽ không chịu thua.

Nghĩa gốc của ข้า là "tôi tớ, người hầu": ข้าทาส (nô lệ), ข้าราชการ (công chức — nghĩa đen "người phục vụ nhà vua"). Vì vậy ข้าราชการ không mang nghĩa xấu, chỉ là từ chuẩn cho công chức nhà nước.

Đừng nhầm theo thanh điệu và chữ: ข้า (kâa) — ค่า (kâa, giá, phí) — đọc giống nhau dù chữ đầu khác; ข้าว (kâao, cơm) có thêm âm o cuối; ขา (kǎa, chân) thanh lên.

Câu hỏi thường gặp

ข้า nghĩa là gì?

ข้า (đại từ, danh từ) nghĩa là ta, tao.

ข้า đọc thế nào?

ข้า đọc là kâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha; 1 âm tiết: kâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.