TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่าโดยสาร

kâa-dooi-sǎanRTGS kha-doi-san /kʰaː˥˩.doːj˧.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpโดยdooithanh trungphụ âm trungสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่าโดยสาร nghĩa là tiền xe, tiền đò.

Nghĩa của ค่าโดยสาร

Danh từ

  1. Tiền xe, tiền đò, tiền phà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fare, cost of passage.

Câu hỏi thường gặp

ค่าโดยสาร nghĩa là gì?

ค่าโดยสาร (danh từ) nghĩa là tiền xe, tiền đò.

ค่าโดยสาร đọc thế nào?

ค่าโดยสาร đọc là kâa-dooi-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-doi-san; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), dooi (thanh trung), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.