ค่าแรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค่าแรง nghĩa là lương.
Nghĩa của ค่าแรง
Danh từ
- Lương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wage; labour cost.
Câu hỏi thường gặp
ค่าแรง nghĩa là gì?
ค่าแรง (danh từ) nghĩa là lương.
ค่าแรง đọc thế nào?
ค่าแรง đọc là kâa-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-raeng; 2 âm tiết: kâa (thanh xuống), rɛɛng (thanh trung).