TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ค่าแรง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kâa-rɛɛngRTGS kha-raeng /kʰaː˥˩.rɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpแรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ค่าแรง nghĩa là lương.

Nghĩa của ค่าแรง

Danh từ

  1. Lương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wage; labour cost.

Câu hỏi thường gặp

ค่าแรง nghĩa là gì?

ค่าแรง (danh từ) nghĩa là lương.

ค่าแรง đọc thế nào?

ค่าแรง đọc là kâa-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-raeng; 2 âm tiết: kâa (thanh xuống), rɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.