TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมือง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mʉʉangRTGS mueang /mɯa̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมืองmʉʉangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เมือง, แห่ง

เมือง nghĩa là thành phố, tỉnh, thị trấn.

Nghĩa của เมือง

Danh từ

  1. Thành phố.
  2. Tỉnh, thị trấn.
  3. Thành, phố, đô thị.

Từ ghép có เมือง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city-state; fortified polity; any polity, as district, town, city, state, nation, etc.; region, sphere, or domain within which someone or something occurs, prevails, or dominates; urban area; civilised polity; modernised polity
  • Danh từ riêng Northern Thailand

Câu hỏi thường gặp

เมือง nghĩa là gì?

เมือง (danh từ) nghĩa là thành phố, tỉnh, thị trấn.

เมือง đọc thế nào?

เมือง đọc là mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS mueang; 1 âm tiết: mʉʉang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.