เมือง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมือง nghĩa là thành phố, tỉnh, thị trấn.
Nghĩa của เมือง
Danh từ
- Thành phố.
- Tỉnh, thị trấn.
- Thành, phố, đô thị.
Từ ghép có เมือง
- การเมือง — Chính trị.
- เมืองไทย — Thái Lan, nước Thái Lan.
- พรรคการเมือง — Chánh đảng, đảng.
- นักการเมือง — Chính khách, nhà chính trị, chính trị gia.
- พลเมือง — Công dân.
- บ้านเกิดเมืองนอน — Tổ quốc, quê hương.
- คูเมือง — Hào, hố.
- ชานเมือง — Vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ city-state; fortified polity; any polity, as district, town, city, state, nation, etc.; region, sphere, or domain within which someone or something occurs, prevails, or dominates; urban area; civilised polity; modernised polity
- Danh từ riêng Northern Thailand
Câu hỏi thường gặp
เมือง nghĩa là gì?
เมือง (danh từ) nghĩa là thành phố, tỉnh, thị trấn.
เมือง đọc thế nào?
เมือง đọc là mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS mueang; 1 âm tiết: mʉʉang (thanh trung).