TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชานเมือง

chaan-mʉʉangRTGS chan-mueang /t͡ɕʰaːn˧.mɯa̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชานchaanthanh trungphụ âm thấpเมืองmʉʉangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชานเมือง nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.

Nghĩa của ชานเมือง

Danh từ

  1. Vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suburb.

Câu hỏi thường gặp

ชานเมือง nghĩa là gì?

ชานเมือง (danh từ) nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.

ชานเมือง đọc thế nào?

ชานเมือง đọc là chaan-mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-mueang; 2 âm tiết: chaan (thanh trung), mʉʉang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.