ชานเมือง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชานเมือง nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.
Nghĩa của ชานเมือง
Danh từ
- Vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suburb.
Câu hỏi thường gặp
ชานเมือง nghĩa là gì?
ชานเมือง (danh từ) nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.
ชานเมือง đọc thế nào?
ชานเมือง đọc là chaan-mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-mueang; 2 âm tiết: chaan (thanh trung), mʉʉang (thanh trung).