TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเมือง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaan-mʉʉangRTGS kan-mueang /kaːn˧.mɯa̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเมืองmʉʉangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเมือง nghĩa là chính trị.

Nghĩa của การเมือง

Danh từ

  1. Chính trị.

Từ ghép có การเมือง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ politics

Câu hỏi thường gặp

การเมือง nghĩa là gì?

การเมือง (danh từ) nghĩa là chính trị.

การเมือง đọc thế nào?

การเมือง đọc là gaan-mʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-mueang; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), mʉʉang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.