TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมือก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mʉ̂ʉakRTGS mueak /mɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมือกmʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมือก nghĩa là nhớt, nước nhầy, niêm dịch.

Nghĩa của เมือก

Danh từ

  1. Nhớt.
  2. Nước nhầy, niêm dịch, chất nhớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slime; mucus; mucilage

Câu hỏi thường gặp

เมือก nghĩa là gì?

เมือก (danh từ) nghĩa là nhớt, nước nhầy, niêm dịch.

เมือก đọc thế nào?

เมือก đọc là mʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS mueak; 1 âm tiết: mʉ̂ʉak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.