TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมืองหลวง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mʉʉang-lǔuangRTGS mueang-luang /mɯa̯ŋ˧.lua̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมืองmʉʉangthanh trungphụ âm thấpหฺลวงlǔuangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เมือง, แห่ง

เมืองหลวง nghĩa là thủ đô, thủ phủ.

Nghĩa của เมืองหลวง

Danh từ

  1. Thủ đô, thủ phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital city; capital

Câu hỏi thường gặp

เมืองหลวง nghĩa là gì?

เมืองหลวง (danh từ) nghĩa là thủ đô, thủ phủ.

เมืองหลวง đọc thế nào?

เมืองหลวง đọc là mʉʉang-lǔuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS mueang-luang; 2 âm tiết: mʉʉang (thanh trung), lǔuang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.