หิน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hǐnRTGS hin
/hin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
หินhǐnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิน nghĩa là đá.
Nghĩa của หิน
Danh từ
- Đá.
Từ ghép có หิน
- ถ่านหิน — Than đá.
- หินอ่อน — Đá hoa, cẩm thạch.
- หินปูน — Đá vôi.
- หินทราย — Sa thạch.
- หินอัคนี — Đá mácma.
- หินแปร — Đá biến chất.
- หินชั้น — Đá trầm tích.
- หินย้อย — Thạch nhũ, nhũ đá.
- หินตะกอน — Đá trầm tích.
- หินงอก — Măng đá.
- หินหนืด — Mắc ma.
- ยุคหิน — Thời đại đồ đá.
- แร่ใยหิน — Miăng, amiăng.
- หินลับมีด — Đá mài.
- ยุคหินเก่า — Thời đại đồ đá cũ, đá cũ.
- ยุคหินใหม่ — Thời đại đồ đá mới.
- หินเหล็กไฟ — Đá lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stone; rock
Câu hỏi thường gặp
หิน nghĩa là gì?
หิน (danh từ) nghĩa là đá.
หิน đọc thế nào?
หิน đọc là hǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS hin; 1 âm tiết: hǐn (thanh lên).