TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หินชั้น

hǐn-chánRTGS hin-chan /hin˩˩˦.t͡ɕʰan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หินhǐnthanh lênphụ âm caoชั้นchánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หินชั้น nghĩa là đá trầm tích.

Nghĩa của หินชั้น

Danh từ

  1. Đá trầm tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sedimentary rock

Câu hỏi thường gặp

หินชั้น nghĩa là gì?

หินชั้น (danh từ) nghĩa là đá trầm tích.

หินชั้น đọc thế nào?

หินชั้น đọc là hǐn-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS hin-chan; 2 âm tiết: hǐn (thanh lên), chán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.