หินลับมีด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หินลับมีด nghĩa là đá mài.
Nghĩa của หินลับมีด
Danh từ
- Đá mài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whetstone.
Câu hỏi thường gặp
หินลับมีด nghĩa là gì?
หินลับมีด (danh từ) nghĩa là đá mài.
หินลับมีด đọc thế nào?
หินลับมีด đọc là hǐn-láp-mîit (phiên âm có dấu thanh), RTGS hin-lap-mit; 3 âm tiết: hǐn (thanh lên), láp (thanh cao), mîit (thanh xuống).