TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หาร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǎanRTGS han /haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหาร (thêm การ/ความ phía trước)

หาร nghĩa là chia.

Nghĩa của หาร

Động từ

  1. Chia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divide.
  • Danh từ division.

Câu hỏi thường gặp

หาร nghĩa là gì?

หาร (động từ) nghĩa là chia.

หาร đọc thế nào?

หาร đọc là hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS han; 1 âm tiết: hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.